Nghĩa của từ "give a good account of yourself" trong tiếng Việt
"give a good account of yourself" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
give a good account of yourself
US /ɡɪv ə ɡʊd əˈkaʊnt əv jʊərˈsɛlf/
UK /ɡɪv ə ɡʊd əˈkaʊnt əv jɔːˈsɛlf/
Thành ngữ
thể hiện tốt bản thân, làm tốt
to perform well or behave creditably in a difficult situation
Ví dụ:
•
Despite the pressure, she managed to give a good account of herself during the presentation.
Mặc dù chịu áp lực, cô ấy vẫn xoay sở để thể hiện tốt bản thân trong buổi thuyết trình.
•
The young athlete really gave a good account of himself in his first professional match.
Vận động viên trẻ thực sự thể hiện tốt bản thân trong trận đấu chuyên nghiệp đầu tiên của mình.